Từ vựng
現行犯 (げんこうはん, genkouhan) nghĩa là gì?
現行犯 (げんこうはん, genkouhan) trong tiếng Nhật nghĩa là phạm tội quả tang, bắt quả tang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんこうはん |
|---|
| Romaji | genkouhan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
現行犯げんこうはん
genkouhan
phạm tội quả tang, bắt quả tang
- 1danh từ phạm tội quả tang, bắt quả tangflagrante delicto; caught red-handed