Từ vựng
現段階 (げんだんかい, gendankai) nghĩa là gì?
現段階 (げんだんかい, gendankai) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn hiện tại, thời điểm hiện nay; cấp bậc hiện tại, thứ hạng hiện thời.
| Cách đọc | げんだんかい |
|---|---|
| Romaji | gendankai |
| Từ loại | danh từ |
現段階げんだんかい
gendankai
giai đoạn hiện tại, thời điểm hiện nay; cấp bậc hiện tại, thứ hạng hiện thời
- 1danh từ giai đoạn hiện tại, thời điểm hiện naypresent stage; current phase
- 2danh từ cấp bậc hiện tại, thứ hạng hiện thờicurrent rank; present grade