Từ vựng

現段階 (げんだんかい, gendankai) nghĩa là gì?

現段階 (げんだんかい, gendankai) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn hiện tại, thời điểm hiện nay; cấp bậc hiện tại, thứ hạng hiện thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんだんかい
Romajigendankai
Từ loạidanh từ
げんだんかい
gendankai

giai đoạn hiện tại, thời điểm hiện nay; cấp bậc hiện tại, thứ hạng hiện thời

  1. 1danh từ giai đoạn hiện tại, thời điểm hiện naypresent stage; current phase
  2. 2danh từ cấp bậc hiện tại, thứ hạng hiện thờicurrent rank; present grade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.