Từ vựng

現実的 (げんじつてき, genjitsuteki) nghĩa là gì?

現実的 (げんじつてき, genjitsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thực tế, thiết thực, sát với thực tiễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんじつてき
Romajigenjitsuteki
Từ loạitính từ -na
げんじつてき
genjitsuteki

thực tế, thiết thực, sát với thực tiễn

  1. 1tính từ -na thực tế, thiết thực, sát với thực tiễnrealistic; pragmatic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.