Từ vựng

現像 (げんぞう, genzou) nghĩa là gì?

現像 (げんぞう, genzou) trong tiếng Nhật nghĩa là tráng, rửa ảnh; xử lý phim ảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんぞう
Romajigenzou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんぞう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenzou

tráng, rửa ảnh; xử lý phim ảnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ development (of film); photographic processing

Câu ví dụ

  • Tôi đã nhờ người ta tráng phim ảnh.

  • Ngày xưa việc rửa ảnh mất khá nhiều thời gian.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.