Từ vựng

現代的 (げんだいてき, gendaiteki) nghĩa là gì?

現代的 (げんだいてき, gendaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện đại, mang phong cách hiện đại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんだいてき
Romajigendaiteki
Từ loạitính từ -na
げんだいてき
gendaiteki

hiện đại, mang phong cách hiện đại

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.