Từ vựng
現れ (あらわれ, araware) nghĩa là gì?
現れ (あらわれ, araware) trong tiếng Nhật nghĩa là biểu hiện, dấu hiệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あらわれ |
|---|
| Romaji | araware |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaraware
biểu hiện, dấu hiệu
- 1danh từ embodiment; manifestation; materialization
Câu ví dụ
この結果は努力の現れです。
Kết quả này là biểu hiện của sự nỗ lực.
涙は彼の悲しみの現れです。
Nước mắt là biểu hiện nỗi buồn của anh ấy.