Từ vựng

現れる (あらわれる, arawareru) nghĩa là gì?

現れる (あらわれる, arawareru) trong tiếng Nhật nghĩa là xuất hiện, lộ ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあらわれる
Romajiarawareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あらわれる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngarawareru

xuất hiện, lộ ra

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ xuất hiện, hiện ra, lộ diệnto appear; to come in sight; to become visible
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ bộc lộ ra (cảm xúc), thể hiện rõ (xu hướng, hiệu quả)to be expressed (e.g. emotions); to become apparent (e.g. trends, effects)

Câu ví dụ

  • Một cầu vồng đẹp đã hiện ra trên bầu trời.

  • Bỗng nhiên bạn tôi xuất hiện trước mặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.