Từ vựng

応援 (おうえん, ouen) nghĩa là gì?

応援 (おうえん, ouen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cổ vũ, hỗ trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうえん
Romajiouen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おうえん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngouen

sự cổ vũ, hỗ trợ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chi viện, hỗ trợ, tiếp sứcaid; assistance; help
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cổ vũ, ủng hộ (đội, thí sinh)cheering; rooting (for); support

Câu ví dụ

  • Mọi người cùng nhau cổ vũ cho đội.

  • Tôi sẽ luôn ủng hộ ước mơ của bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.