Từ vựng
応援 (おうえん, ouen) nghĩa là gì?
応援 (おうえん, ouen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cổ vũ, hỗ trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうえん |
|---|
| Romaji | ouen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngouen
sự cổ vũ, hỗ trợ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chi viện, hỗ trợ, tiếp sứcaid; assistance; help
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cổ vũ, ủng hộ (đội, thí sinh)cheering; rooting (for); support
Câu ví dụ
みんなでチームを応援した。
Mọi người cùng nhau cổ vũ cho đội.
あなたの夢をずっと応援します。
Tôi sẽ luôn ủng hộ ước mơ của bạn.