Từ vựng
玉 (たま, tama) nghĩa là gì?
玉 (たま, tama) trong tiếng Nhật nghĩa là viên, quả cầu; đồng xu.
| Cách đọc | たま |
|---|---|
| Romaji | tama |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
玉たま
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtama
viên, quả cầu; đồng xu
- 1danh từ quả cầu, hòn bi, viên trònball; sphere; globe
- 2danh từ giọt (mồ hôi, sương), hạt nướcbead (of sweat, dew, etc.); drop; droplet
- 3danh từ quả bóng (trong thể thao); cú ném bóng (bóng chày)ball (in sports); pitch (e.g. in baseball)
- 4danh từ một vắt (mì, bún)pile (of noodles, etc.)
- 5danh từ viên đạnbullet
Câu ví dụ
子供が玉を転がして遊んでいます。
Đứa trẻ đang lăn quả bóng chơi.
ネックレスの玉がとてもきれいです。
Những viên hạt trên chuỗi vòng cổ rất đẹp.