Từ vựng

騙す (だます, damasu) nghĩa là gì?

騙す (だます, damasu) trong tiếng Nhật nghĩa là lừa, đánh lừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだます
Romajidamasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だます
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdamasu

lừa, đánh lừa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lừa, gạt, lừa đảo, bịpto trick; to cheat; to deceive
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ dỗ dành, dỗ ngọt, vỗ về cho nguôito coax; to wheedle; to soothe

Câu ví dụ

  • Anh ta đã lừa bạn để lấy tiền.

  • Xin đừng để người lạ lừa gạt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.