Từ vựng

猿 (さる, saru) nghĩa là gì?

猿 (さる, saru) trong tiếng Nhật nghĩa là con khỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさる
Romajisaru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaru

con khỉ

Genki 22Genki
  1. 1danh từ con khỉ (nhất là khỉ Nhật Bản Macaca fuscata), loài linh trưởngmonkey (esp. the Japanese macaque, Macaca fuscata); ape; non-human primate
  2. 2danh từ (miệt thị) kẻ ranh mãnh, đồ láu cásly person
  3. 3danh từ (miệt thị) đồ ngu, thằng nhà quêidiot; hick
  4. 4danh từ then gỗ cài cửa (cửa ra vào, cửa sổ)sliding wooden bolt (for holding a door or window shut)
  5. 5danh từ chốt hãm để chỉnh độ cao của móc treo nồiclasp used to control the height of a pot-hook

Câu ví dụ

  • Tôi đã thấy khỉ hoang trên núi.

  • Khỉ leo cây rất giỏi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.