Từ vựng

得点 (とくてん, tokuten) nghĩa là gì?

得点 (とくてん, tokuten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm số, ghi điểm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくてん
Romajitokuten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とくてん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokuten

điểm số, ghi điểm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ scoring; score; points made

Câu ví dụ

  • Nhờ bàn thắng của anh ấy mà đội đã chiến thắng.

  • Ghi thêm điểm ở hiệp hai đã giúp lội ngược dòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.