Từ vựng

独創的 (どくそうてき, dokusouteki) nghĩa là gì?

独創的 (どくそうてき, dokusouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là sáng tạo, độc đáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくそうてき
Romajidokusouteki
Từ loạitính từ -na
どくそうてき
dokusouteki

sáng tạo, độc đáo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.