Từ vựng

狩り (かり, kari) nghĩa là gì?

狩り (かり, kari) trong tiếng Nhật nghĩa là săn bắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかり
Romajikari
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkari

săn bắn

  1. 1danh từ · hậu tố sự đi săn, cuộc săn bắnhunting; hunt; shooting
  2. 2hậu tố (hậu tố) đi hái, đi bắt, đi ngắm (nấm, dâu, lá đỏ)gathering (mushrooms, shellfish, etc.); picking (berries, fruit, etc.); viewing (e.g. autumn leaves)
  3. 3hậu tố (hậu tố) cuộc truy lùng, càn quét (tội phạm, nhóm bị bài xích)hunting down (a criminal, etc.); rounding up (e.g. communists); witch-hunt

Câu ví dụ

  • Mùa thu tôi đi hái nấm.

  • Người xưa đi săn ở trên núi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.