Kanji

Chữ 狙 (THƯ) nghĩa là gì?

狙 đọc Hán-Việt là THƯ, nghĩa là nhắm, ngắm (mục tiêu); rình rập.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthư
Âm Onソ、ショ
Âm Kunねら.う、ねら.い
Số nét8
Bộ thủ chính犬 (khuyển)
thưÂm On ソ、ショÂm Kun ねら.う、ねら.い
8 nét

nhắm, ngắm (mục tiêu); rình rập

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 狙いねらいmục tiêu, ý đồ
  • 狙うねらうnhắm vào, nhằm mục tiêu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.