Từ vựng

状況報告 (じょうきょうほうこく, joukyouhoukoku) nghĩa là gì?

状況報告 (じょうきょうほうこく, joukyouhoukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là báo cáo tình hình, cập nhật tiến độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうきょうほうこく
Romajijoukyouhoukoku
Từ loạidanh từ
じょうきょうほうこく
joukyouhoukoku

báo cáo tình hình, cập nhật tiến độ

  1. 1danh từ báo cáo tình hình, cập nhật tiến độsituation report; status report; progress report

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.