Từ vựng
特色 (とくしょく, tokushoku) nghĩa là gì?
特色 (とくしょく, tokushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc sắc, nét đặc trưng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とくしょく |
|---|
| Romaji | tokushoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokushoku
đặc sắc, nét đặc trưng
- 1danh từ nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật, nét riêngcharacteristic; (distinctive) feature; peculiarity
- 2danh từ (in ấn) màu pha sẵn, mực màu đặc biệtspot color; spot colour
Câu ví dụ
この学校は語学教育に特色がある。
Trường này có đặc sắc về đào tạo ngoại ngữ.
各地の料理にはそれぞれ特色がある。
Ẩm thực mỗi vùng đều có nét đặc trưng.