Từ vựng

どきどき (dokidoki) nghĩa là gì?

どきどき trong tiếng Nhật nghĩa là tim đập thình thịch, hồi hộp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどきどき
Romajidokidoki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
どきどき
N2 · ước tính theo khung JLPTdokidoki

tim đập thình thịch, hồi hộp

Câu ví dụ

  • Lúc thuyết trình tôi rất hồi hộp.

  • Trước phỏng vấn, tim đập thình thịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.