Từ vựng

特定 (とくてい, tokutei) nghĩa là gì?

特定 (とくてい, tokutei) trong tiếng Nhật nghĩa là cụ thể, xác định, chỉ định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくてい
Romajitokutei
Từ loạitính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とくてい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokutei

cụ thể, xác định, chỉ định

  1. 1tính từ の cụ thể, nhất định, được chỉ định riêngspecific; particular; designated
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xác định, truy ra chính xác (danh tính, vị trí)specifying; designating; identifying

Câu ví dụ

  • Vẫn chưa xác định được nguyên nhân tai nạn.

  • Đây là phòng chỉ người được chỉ định mới vào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.