Từ vựng
特売 (とくばい, tokubai) nghĩa là gì?
特売 (とくばい, tokubai) trong tiếng Nhật nghĩa là đợt bán hàng đặc biệt, giảm giá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とくばい |
|---|
| Romaji | tokubai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokubai
đợt bán hàng đặc biệt, giảm giá
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ special sale; bargain sale
Câu ví dụ
特売の日は店がとても混む。
Ngày giảm giá cửa hàng rất đông.
今日はスーパーで卵の特売だ。
Hôm nay siêu thị bán giảm giá trứng.