Từ vựng

元々 (もともと, motomoto) nghĩa là gì?

元々 (もともと, motomoto) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn dĩ, ngay từ đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもともと
Romajimotomoto
Từ loạitrạng từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
もともと
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmotomoto

vốn dĩ, ngay từ đầu

  1. 1trạng từ · tính từ の vốn dĩ, ngay từ đầu, vốn bản chất làoriginally; from the start; from the beginning
  2. 2tính từ -na · danh từ huề vốn, không mất gì, vẫn như trước chứ chẳng thiệtnone the worse (for); (coming out) even; in the same position (as before)

Câu ví dụ

  • Mảnh đất này vốn là ruộng.

  • Vốn dĩ anh ấy muốn làm bác sĩ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.