Từ vựng
物語る (ものがたる, monogataru) nghĩa là gì?
物語る (ものがたる, monogataru) trong tiếng Nhật nghĩa là kể lại; chứng tỏ, cho thấy.
| Cách đọc | ものがたる |
|---|---|
| Romaji | monogataru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
物語るものがたる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonogataru
kể lại; chứng tỏ, cho thấy
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ kể lại, thuật lại (câu chuyện, trải nghiệm)to tell (a story); to give an account of (an event, experience, etc.); to relate
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ cho thấy, nói lên, chứng tỏto tell of; to show; to indicate
Câu ví dụ
彼の表情がすべてを物語っていた。
Nét mặt anh ấy nói lên tất cả.
祖父は戦争の体験を静かに物語った。
Ông kể lại trải nghiệm chiến tranh một cách bình thản.