Từ vựng

物語る (ものがたる, monogataru) nghĩa là gì?

物語る (ものがたる, monogataru) trong tiếng Nhật nghĩa là kể lại; chứng tỏ, cho thấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcものがたる
Romajimonogataru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ものがたる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmonogataru

kể lại; chứng tỏ, cho thấy

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ kể lại, thuật lại (câu chuyện, trải nghiệm)to tell (a story); to give an account of (an event, experience, etc.); to relate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ cho thấy, nói lên, chứng tỏto tell of; to show; to indicate

Câu ví dụ

  • Nét mặt anh ấy nói lên tất cả.

  • Ông kể lại trải nghiệm chiến tranh một cách bình thản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.