Từ vựng

針 (はり, hari) nghĩa là gì?

針 (はり, hari) trong tiếng Nhật nghĩa là kim; kim đồng hồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはり
Romajihari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghari

kim; kim đồng hồ

  1. 1danh từ kim, ghimneedle; pin
  2. 2danh từ lưỡi câu, móchook
  3. 3danh từ ngòi (ong), gaistinger; thorn
  4. 4danh từ kim (đồng hồ), kim chỉhand (e.g. clock, etc.); pointer
  5. 5danh từ ghim bấm (của dập ghim)staple (for a stapler)

Câu ví dụ

  • Kim đồng hồ đã dừng lại rồi.

  • Tôi lỡ đâm kim vào ngón tay.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.