Từ vựng
片~ (かた~) nghĩa là gì?
片~ (かた~, kata~) trong tiếng Nhật nghĩa là một bên, đơn lẻ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かた~ |
|---|
| Romaji | kata~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkata~
một bên, đơn lẻ
Câu ví dụ
駅までは片道三十分かかる。
Đến ga mất ba mươi phút một chiều.
片手で荷物を持つのは大変だ。
Cầm đồ bằng một tay thì vất vả lắm.