Từ vựng

片~ (かた~) nghĩa là gì?

片~ (かた~, kata~) trong tiếng Nhật nghĩa là một bên, đơn lẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかた~
Romajikata~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かた~
N1 · ước tính theo khung JLPTkata~

một bên, đơn lẻ

Câu ví dụ

  • Đến ga mất ba mươi phút một chiều.

  • Cầm đồ bằng một tay thì vất vả lắm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.