Từ vựng
年長 (ねんちょう, nenchou) nghĩa là gì?
年長 (ねんちょう, nenchou) trong tiếng Nhật nghĩa là lớn tuổi hơn; lớp mẫu giáo lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねんちょう |
|---|
| Romaji | nenchou |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnenchou
lớn tuổi hơn; lớp mẫu giáo lớn
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ lớn tuổi hơn, hàng đàn anh, bậc cao niênsenior; older
- 2danh từ trẻ lớp lớn mẫu giáo (năm thứ ba)third-year kindergarten student
Câu ví dụ
娘は年長組に進級した。
Con gái tôi đã lên lớp mẫu giáo lớn.
彼はクラスで一番の年長者だ。
Anh ấy là người lớn tuổi nhất trong lớp.