Từ vựng

照る (てる, teru) nghĩa là gì?

照る (てる, teru) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếu sáng, tỏa nắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてる
Romajiteru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteru

chiếu sáng, tỏa nắng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ chiếu sáng, nắng lênto shine
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ hơi ngẩng lên (mặt nạ Noh, biểu thị niềm vui)to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.)

Câu ví dụ

  • Mặt trời tỏa nắng thật dễ chịu.

  • Hôm nay nắng chiếu từ sáng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.