Từ vựng

蹴る (ける, keru) nghĩa là gì?

蹴る (ける, keru) trong tiếng Nhật nghĩa là đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcける
Romajikeru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ける
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeru

đá

GenkiGenki 21
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đá, sútto kick
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ gạt phăng, bác bỏ, từ chối thẳng thừngto refuse; to reject
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đạp mạnh xuống (đất), nhún chân lấy đàto stamp (on the ground); to firmly press one's feet (against something)

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đã đá quả bóng thật mạnh.

  • Anh ta tức giận rồi đá vào cửa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.