Từ vựng
無邪気 (むじゃき, mujaki) nghĩa là gì?
無邪気 (むじゃき, mujaki) trong tiếng Nhật nghĩa là ngây thơ, hồn nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むじゃき |
|---|
| Romaji | mujaki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmujaki
ngây thơ, hồn nhiên
- 1tính từ -na · danh từ innocent; simple-minded
Câu ví dụ
彼女は無邪気に質問を続けた。
Cô bé tiếp tục hỏi một cách hồn nhiên.
子供たちの無邪気な笑顔に癒される。
Tôi được chữa lành bởi nụ cười ngây thơ của lũ trẻ.