Từ vựng
無資格 (むしかく, mushikaku) nghĩa là gì?
無資格 (むしかく, mushikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là không đủ tư cách, không có chứng chỉ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むしかく |
|---|
| Romaji | mushikaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
無資格むしかく
mushikaku
không đủ tư cách, không có chứng chỉ
- 1tính từ -na · danh từ không đủ tư cách, không có chứng chỉunqualified; unlicensed; uncertified