Từ vựng
無条件 (むじょうけん, mujouken) nghĩa là gì?
無条件 (むじょうけん, mujouken) trong tiếng Nhật nghĩa là vô điều kiện.
| Cách đọc | むじょうけん |
|---|---|
| Romaji | mujouken |
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
無条件むじょうけん
mujouken
vô điều kiện
- 1tính từ の · danh từ vô điều kiệnunconditional
Từ vựng
無条件 (むじょうけん, mujouken) trong tiếng Nhật nghĩa là vô điều kiện.
| Cách đọc | むじょうけん |
|---|---|
| Romaji | mujouken |
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
vô điều kiện