Từ vựng
無期限 (むきげん, mukigen) nghĩa là gì?
無期限 (むきげん, mukigen) trong tiếng Nhật nghĩa là vô thời hạn.
| Cách đọc | むきげん |
|---|---|
| Romaji | mukigen |
| Từ loại | tính từ の |
無期限むきげん
mukigen
vô thời hạn
- 1tính từ の vô thời hạnindefinite
Từ vựng
無期限 (むきげん, mukigen) trong tiếng Nhật nghĩa là vô thời hạn.
| Cách đọc | むきげん |
|---|---|
| Romaji | mukigen |
| Từ loại | tính từ の |
vô thời hạn