Từ vựng

無尽蔵 (むじんぞう, mujinzou) nghĩa là gì?

無尽蔵 (むじんぞう, mujinzou) trong tiếng Nhật nghĩa là vô tận, nguồn dự trữ không bao giờ cạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむじんぞう
Romajimujinzou
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
むじんぞう
mujinzou

vô tận, nguồn dự trữ không bao giờ cạn

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na vô tận, nguồn dự trữ không bao giờ cạninexhaustible supply

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.