Kanji

Chữ 尽 (TẬN) nghĩa là gì?

尽 đọc Hán-Việt là TẬN, nghĩa là hết, cạn kiệt; dốc hết sức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttận
Âm Onジン、サン
Âm Kunつ.きる、つ.くす、つ.かす、-づ.く、-ず.く、ことごと.く
Số nét6
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tậnÂm On ジン、サンÂm Kun つ.きる、つ.くす、つ.かす、-づ.く、-ず.く、ことごと.く
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

hết, cạn kiệt; dốc hết sức

Mẹo nhớ

Thân người 尸 vắt tới hai giọt cuối cùng thì sức đã CẠN KIỆT.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 尽きるつきるcạn kiệt, kết thúc
  • 尽くすつくすdốc hết sức, tận tụy; dùng hết

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.