Từ vựng
無地 (むじ, muji) nghĩa là gì?
無地 (むじ, muji) trong tiếng Nhật nghĩa là trơn, không hoa văn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むじ |
|---|
| Romaji | muji |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmuji
trơn, không hoa văn
- 1tính từ の · danh từ plain; unfigured; patternless
Câu ví dụ
この壁紙は無地で落ち着く。
Giấy dán tường trơn này dễ chịu.
私は無地のシャツが好きです。
Tôi thích áo trơn.