Từ vựng

為る (する, suru) nghĩa là gì?

為る (する, suru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm, thực hiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcする
Romajisuru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
する
N3 · ước tính theo khung JLPTsuru

làm, thực hiện

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi định làm bài tập.

  • Sáng nào tôi cũng vận động nhẹ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.