Từ vựng

為す (なす, nasu) nghĩa là gì?

為す (なす, nasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm, thực hiện, gây nên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなす
Romajinasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnasu

làm, thực hiện, gây nên

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to do; to commit; to carry out

Câu ví dụ

  • Có làm thì mới thành, thử xem nào.

  • Muốn làm được điều gì đó khi còn trẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.