Từ vựng

慰める (なぐさめる, nagusameru) nghĩa là gì?

慰める (なぐさめる, nagusameru) trong tiếng Nhật nghĩa là an ủi, làm khuây khỏa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなぐさめる
Romajinagusameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なぐさめる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagusameru

an ủi, làm khuây khỏa

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to comfort; to console; to amuse

Câu ví dụ

  • Tôi an ủi người bạn đang khóc.

  • Âm nhạc an ủi tâm hồn tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.