Từ vựng
点線 (てんせん, tensen) nghĩa là gì?
点線 (てんせん, tensen) trong tiếng Nhật nghĩa là đường chấm, nét đứt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てんせん |
|---|
| Romaji | tensen |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtensen
đường chấm, nét đứt
Câu ví dụ
地図上の点線は県境を示している。
Đường chấm trên bản đồ thể hiện ranh giới tỉnh.
点線に沿って紙を切ってください。
Hãy cắt giấy theo đường nét đứt.