Từ vựng

伝説 (でんせつ, densetsu) nghĩa là gì?

伝説 (でんせつ, densetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんせつ
Romajidensetsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
でんせつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdensetsu

truyền thuyết, huyền thoại

  1. 1danh từ · tính từ の legend; folklore; tradition

Câu ví dụ

  • Ngọn núi này có một truyền thuyết cổ xưa.

  • Anh ấy đã trở thành huyền thoại trong giới bóng đá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.