Từ vựng
伝説 (でんせつ, densetsu) nghĩa là gì?
伝説 (でんせつ, densetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんせつ |
|---|
| Romaji | densetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdensetsu
truyền thuyết, huyền thoại
- 1danh từ · tính từ の legend; folklore; tradition
Câu ví dụ
この山には古い伝説がある。
Ngọn núi này có một truyền thuyết cổ xưa.
彼はサッカー界の伝説となった。
Anh ấy đã trở thành huyền thoại trong giới bóng đá.