Từ vựng

濃度 (のうど, noudo) nghĩa là gì?

濃度 (のうど, noudo) trong tiếng Nhật nghĩa là nồng độ, mật độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうど
Romajinoudo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
のうど
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoudo

nồng độ, mật độ

  1. 1danh từ (hoá học) nồng độ, mật độconcentration; density
  2. 2danh từ (toán) lực lượng của tập hợp, bản sốcardinality

Câu ví dụ

  • Nồng độ muối quá cao.

  • Đo nồng độ của dung dịch này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.