Từ vựng

濃い (こい, koi) nghĩa là gì?

濃い (こい, koi) trong tiếng Nhật nghĩa là đậm, đặc, nồng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこい
Romajikoi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoi

đậm, đặc, nồng

  1. 1tính từ -i đậm, sẫm (màu sắc)deep (colour); dark
  2. 2tính từ -i đậm, nồng (vị, mùi)strong (flavour, smell, etc.)
  3. 3tính từ -i đặc, sánh, dày đặcthick (consistency); dense
  4. 4tính từ -i cao, lớn (khả năng, xác suất xảy ra)strong (possibility, etc.)
  5. 5tính từ -i thân thiết, khăng khít; sâu đậm (tình cảm)thick (i.e. "as thick as thieves"); close; deep (love, etc.)

Câu ví dụ

  • Sương mù dày đặc không nhìn thấy phía trước.

  • Cà phê này đậm quá.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.