Từ vựng

恋人 (こいびと, koibito) nghĩa là gì?

恋人 (こいびと, koibito) trong tiếng Nhật nghĩa là người yêu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこいびと
Romajikoibito
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こいびと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoibito

người yêu

  1. 1danh từ lover; sweetheart; boyfriend

Câu ví dụ

  • Cô ấy là người yêu của tôi.

  • Tôi đi dạo công viên cùng người yêu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.