Từ vựng
潤滑油 (じゅんかつゆ, junkatsuyu) nghĩa là gì?
潤滑油 (じゅんかつゆ, junkatsuyu) trong tiếng Nhật nghĩa là dầu bôi trơn, dầu nhờn; chất xúc tác, người giúp công việc trôi chảy.
| Cách đọc | じゅんかつゆ |
|---|---|
| Romaji | junkatsuyu |
| Từ loại | danh từ |
潤滑油じゅんかつゆ
junkatsuyu
dầu bôi trơn, dầu nhờn; chất xúc tác, người giúp công việc trôi chảy
- 1danh từ dầu bôi trơn, dầu nhờnlubricating oil; lubricant; lube
- 2danh từ chất xúc tác, người giúp công việc trôi chảyperson or thing that makes things run smoothly; facilitator