Từ vựng

尾 (お, o) nghĩa là gì?

尾 (お, o) trong tiếng Nhật nghĩa là đuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcお
Romajio
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
お
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngo

đuôi

  1. 1danh từ đuôi (con vật)tail (of an animal); cauda
  2. 2danh từ đuôi (diều…), phần đuôi, đoạn cuốitail (of a kite, etc.); tail end
  3. 3danh từ (thiên văn) đuôi (sao chổi)tail (of a comet)
  4. 4danh từ sườn thoải dưới chân núislope at the foot of a mountain

Câu ví dụ

  • Con cá này có đuôi dài.

  • Con mèo đang vẫy đuôi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.