Từ vựng

溶け込む (とけこむ, tokekomu) nghĩa là gì?

溶け込む (とけこむ, tokekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là hòa tan; hòa nhập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとけこむ
Romajitokekomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とけこむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokekomu

hòa tan; hòa nhập

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ tan vào, hoà tan vào, hoà lẫn vàoto melt into; to dissolve into; to merge into
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ hoà nhập, hoà mình vào (môi trường, tập thể), thích nghito blend into (surroundings); to fit in; to adapt to

Câu ví dụ

  • Muối tan tốt trong nước.

  • Cậu ấy nhanh chóng hòa nhập vào lớp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.