Từ vựng
退ける (どける, dokeru) nghĩa là gì?
退ける (どける, dokeru) trong tiếng Nhật nghĩa là dời sang một bên, tránh chỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どける |
|---|
| Romaji | dokeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdokeru
dời sang một bên, tránh chỗ
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to put something out of the way; to move (something, someone) aside
Câu ví dụ
荷物を隅に退けました。
Tôi đã dời hành lý sang góc.
車を道から退けてください。
Xin hãy dời xe khỏi đường.