Từ vựng

満月 (まんげつ, mangetsu) nghĩa là gì?

満月 (まんげつ, mangetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまんげつ
Romajimangetsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まんげつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmangetsu

trăng tròn, trăng rằm

  1. 1danh từ · tính từ の full moon

Câu ví dụ

  • Đêm nay trăng tròn thật đẹp.

  • Vào đêm trăng tròn, con sói đã tru lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.