Từ vựng
満場 (まんじょう, manjou) nghĩa là gì?
満場 (まんじょう, manjou) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn thể hội trường, toàn bộ cử tọa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まんじょう |
|---|
| Romaji | manjou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmanjou
toàn thể hội trường, toàn bộ cử tọa
- 1danh từ · tính từ の whole house; whole audience
Câu ví dụ
その提案は満場一致で可決された。
Đề xuất đó đã được toàn thể hội trường nhất trí thông qua.
彼のスピーチに満場が拍手を送った。
Toàn thể hội trường đã vỗ tay tán thưởng bài phát biểu của anh ấy.