Từ vựng

温める (あたためる, atatameru) nghĩa là gì?

温める (あたためる, atatameru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm ấm, hâm nóng (đồ vật/thức ăn/cơ thể — phân biệt 暖める dùng cho không khí/phòng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcあたためる
Romajiatatameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あたためる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatatameru

làm ấm, hâm nóng (đồ vật/thức ăn/cơ thể — phân biệt 暖める dùng cho không khí/phòng)

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ hâm nóng, làm ấm lênto warm (up); to heat (up)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ ấp ủ (ý tưởng, kế hoạch), giữ riêng cho mình, nghiền ngẫmto sit on (an idea, plan, etc.); to keep to oneself; to nurse
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ hâm nóng lại (tình bạn cũ)to renew (an old friendship)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ lấy làm của riêng, đút túito take for oneself

Câu ví dụ

  • Hơ tay lạnh trên lửa cho ấm.

  • Tôi đã làm ấm phòng sẵn.

Còn viết: 暖める

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.