Từ vựng

暖まる (あたたまる, atatamaru) nghĩa là gì?

暖まる (あたたまる, atatamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là ấm lên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあたたまる
Romajiatatamaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あたたまる
N3 · ước tính theo khung JLPTatatamaru

ấm lên

Câu ví dụ

  • Lò sưởi làm căn phòng ấm lên.

  • Nắng chiếu vào làm căn phòng ấm dần lên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.